Bản dịch của từ Checker trong tiếng Việt
Checker

Checker (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'checker' có nghĩa chung là một thiết bị hoặc cá nhân thực hiện công việc kiểm tra, đối chiếu thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ, 'checker' thường được sử dụng trong bối cảnh công việc như 'ticket checker' (kiểm tra vé) hoặc 'quality checker' (kiểm soát chất lượng). Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự, nhưng thêm vào đó, 'checker' còn có thể chỉ một loại giấy hoặc vải có họa tiết bàn cờ, như trong 'checkerboard'. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và mức độ phổ biến của các ứng dụng cụ thể".
Họ từ
"Từ 'checker' có nghĩa chung là một thiết bị hoặc cá nhân thực hiện công việc kiểm tra, đối chiếu thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ, 'checker' thường được sử dụng trong bối cảnh công việc như 'ticket checker' (kiểm tra vé) hoặc 'quality checker' (kiểm soát chất lượng). Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự, nhưng thêm vào đó, 'checker' còn có thể chỉ một loại giấy hoặc vải có họa tiết bàn cờ, như trong 'checkerboard'. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và mức độ phổ biến của các ứng dụng cụ thể".
