clerk
clerk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nhân viên lễ tân làm việc tại khách sạn — người trực quầy tiếp khách, nhận/tra cứu đặt phòng, làm thủ tục nhận trả phòng và hỗ trợ khách.
A receptionist in a hotel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clerk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clerk | clerks |
Kết hợp từ của clerk (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Nhân viên bưu điện postal clerk | Nhân viên bưu điện sắp xếp thư một cách hiệu quả tại bưu điện. The postal clerk sorted the mail efficiently at the post office. |
nhân viên ngân hàng bank clerk | Nhân viên ngân hàng giúp khách hàng với giao dịch của họ. The bank clerk helped customers with their transactions. |
nhân viên kế toán accounting clerk | Nhân viên kế toán quản lý bảng lương cho công ty. The accounting clerk managed payroll for the company. |
nhân viên lễ tân khách sạn motel clerk | Nhân viên lễ tân khách sạn chào đón khách một cách ấm áp tại quầy tiếp tân. The motel clerk greeted guests warmly at the reception desk. |
thư ký tòa án court clerk | Thư ký tòa án đã nộp các tài liệu trong vụ án. The court clerk filed the documents in the case. |
clerk (Verb)
Nghĩa 01
Làm việc với tư cách là nhân viên văn phòng/nhân viên hành chính (làm công việc ghi chép, tiếp nhận hồ sơ, giải quyết thủ tục hoặc phục vụ khách hàng tại quầy).
Work as a clerk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clerk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clerk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clerked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clerked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clerks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clerking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clerk" thường đề cập đến một cá nhân làm việc trong văn phòng, chịu trách nhiệm ghi chép, quản lý hồ sơ hoặc cung cấp dịch vụ khách hàng. Trong tiếng Anh Anh, "clerk" có thể chỉ đến nhân viên bán hàng trong cửa hàng, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này chủ yếu liên quan đến nhân viên văn phòng. Phát âm cũng khác biệt: ở Anh, âm "r" thường nhẹ hơn, trong khi ở Mỹ âm này có thể rõ ràng hơn. Sự khác biệt này dẫn đến sự thay đổi trong ngữ nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.