Bản dịch của từ Cheeky trong tiếng Việt

Cheeky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheeky(Adjective)

tʃˈiki
tʃˈiki
01

Thái độ hoặc lời nói thiếu kính trọng, hơi hỗn xược nhưng lại dễ thương hoặc gây cười; vừa táo bạo vừa duyên dáng.

Showing a lack of respect or politeness in a way that is amusing or appealing.

调皮的,带点不尊重但让人觉得有趣的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Cheeky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Cheeky

Táo tợn

Cheekier

Táo bạo hơn

Cheekiest

Táo tợn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ