Bản dịch của từ Cheerleading trong tiếng Việt
Cheerleading

Cheerleading(Noun)
Cheerleading(Verb)
Hành động cổ vũ, nhảy múa và kêu gọi khán giả ủng hộ ở một sự kiện thể thao hoặc buổi biểu diễn (làm nhiệm vụ của đội cổ vũ).
Act as a cheerleader in a sports event or function.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cheerleading là một hoạt động thể thao đồng đội, bao gồm sự kết hợp giữa hoạt động thể chất, biểu diễn và cổ vũ nhằm khích lệ tinh thần các đội thể thao. Trong tiếng Anh, từ này có dạng viết tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: "cheerleading" trong tiếng Anh Mỹ thường được phát âm nhanh hơn. Ngành nghệ thuật này cũng đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện thể thao và văn hóa, thể hiện sự đoàn kết và nguồn năng lượng tích cực.
Từ "cheerleading" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai phần: "cheer" có nghĩa là khích lệ, cổ vũ và "leading" diễn tả hành động hướng dẫn hoặc dẫn dắt. Từ "cheer" xuất phát từ tiếng Old English "cierra", có nghĩa là vui mừng. Khái niệm cheerleading phát triển trong thế kỷ 20, liên quan đến việc cổ vũ trong thể thao. Ngày nay, từ này không chỉ thể hiện hoạt động cổ vũ mà còn gắn liền với sự tổ chức, đồng đội và tinh thần thể thao.
Từ "cheerleading" xuất hiện với tần suất hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nghe và nói, khi thảo luận về các hoạt động thể chất hoặc văn hóa. Trong bối cảnh khác, "cheerleading" thường được sử dụng để chỉ hoạt động cổ vũ trong thể thao, liên quan đến việc thúc đẩy tinh thần đội nhóm và tạo không khí hào hứng. Thuật ngữ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự kiện thể thao, giáo dục thể chất, và văn hóa khách hàng.
Họ từ
Cheerleading là một hoạt động thể thao đồng đội, bao gồm sự kết hợp giữa hoạt động thể chất, biểu diễn và cổ vũ nhằm khích lệ tinh thần các đội thể thao. Trong tiếng Anh, từ này có dạng viết tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: "cheerleading" trong tiếng Anh Mỹ thường được phát âm nhanh hơn. Ngành nghệ thuật này cũng đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện thể thao và văn hóa, thể hiện sự đoàn kết và nguồn năng lượng tích cực.
Từ "cheerleading" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai phần: "cheer" có nghĩa là khích lệ, cổ vũ và "leading" diễn tả hành động hướng dẫn hoặc dẫn dắt. Từ "cheer" xuất phát từ tiếng Old English "cierra", có nghĩa là vui mừng. Khái niệm cheerleading phát triển trong thế kỷ 20, liên quan đến việc cổ vũ trong thể thao. Ngày nay, từ này không chỉ thể hiện hoạt động cổ vũ mà còn gắn liền với sự tổ chức, đồng đội và tinh thần thể thao.
Từ "cheerleading" xuất hiện với tần suất hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần nghe và nói, khi thảo luận về các hoạt động thể chất hoặc văn hóa. Trong bối cảnh khác, "cheerleading" thường được sử dụng để chỉ hoạt động cổ vũ trong thể thao, liên quan đến việc thúc đẩy tinh thần đội nhóm và tạo không khí hào hứng. Thuật ngữ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sự kiện thể thao, giáo dục thể chất, và văn hóa khách hàng.
