Bản dịch của từ Cheerleading trong tiếng Việt

Cheerleading

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheerleading(Noun)

tʃˈiɹlidɪŋ
tʃˈɪɹlidɪŋ
01

Hoạt động dẫn cổ vũ cho đội thể thao, bao gồm các động tác nhảy, cổ vũ, khẩu hiệu và phần trình diễn nhằm khích lệ đội và khán giả.

The practice of leading the cheer for a sports team.

为运动队加油的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cheerleading(Verb)

tʃˈiɹlidɪŋ
tʃˈɪɹlidɪŋ
01

Hành động cổ vũ, nhảy múa và kêu gọi khán giả ủng hộ ở một sự kiện thể thao hoặc buổi biểu diễn (làm nhiệm vụ của đội cổ vũ).

Act as a cheerleader in a sports event or function.

在体育活动中担任拉拉队员。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ