Bản dịch của từ Chemoreceptor trong tiếng Việt

Chemoreceptor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chemoreceptor(Noun)

kɛmoʊɹɪsˈɛptəɹ
kɛmoʊɹɪsˈɛptəɹ
01

Tế bào hoặc cơ quan cảm giác chuyên phát hiện các kích thích hóa học (như mùi vị, nồng độ khí CO₂/O₂ trong máu hoặc các chất hoá học trong môi trường).

A sensory cell or organ responsive to chemical stimuli.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh