Bản dịch của từ Cherishment trong tiếng Việt
Cherishment

Cherishment (Noun)
(từ cổ, ít dùng) sự khích lệ, lời an ủi, động viên — nghĩa đã cũ, không còn dùng phổ biến.
Hành động hoặc trạng thái trân trọng, yêu quý, giữ gìn/gìn giữ một cách nâng niu (từ này hiếm gặp trong tiếng Anh).
Rare the act of cherishing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cherishment" (việc trân trọng) thể hiện hành động hoặc trạng thái bảo vệ, nâng niu, và đánh giá cao một giá trị, mối quan hệ hoặc kỷ niệm nào đó. Mặc dù từ này ít được sử dụng trong văn viết chính thức, nó thường nằm trong ngữ cảnh thể hiện tình cảm tích cực và lòng biết ơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách phát âm hay sử dụng, mặc dù trong Anh ngữ có thể được dùng rộng rãi hơn trong văn chương.
Từ "cherishment" (việc trân trọng) thể hiện hành động hoặc trạng thái bảo vệ, nâng niu, và đánh giá cao một giá trị, mối quan hệ hoặc kỷ niệm nào đó. Mặc dù từ này ít được sử dụng trong văn viết chính thức, nó thường nằm trong ngữ cảnh thể hiện tình cảm tích cực và lòng biết ơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách phát âm hay sử dụng, mặc dù trong Anh ngữ có thể được dùng rộng rãi hơn trong văn chương.
