Bản dịch của từ Cherishment trong tiếng Việt

Cherishment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cherishment (Noun)

ʃˈɛɹɨʃmənt
ʃˈɛɹɨʃmənt
01

(từ cổ, ít dùng) sự khích lệ, lời an ủi, động viên — nghĩa đã cũ, không còn dùng phổ biến.

Obsolete encouragement comfort.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động hoặc trạng thái trân trọng, yêu quý, giữ gìn/gìn giữ một cách nâng niu (từ này hiếm gặp trong tiếng Anh).

Rare the act of cherishing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh