Bản dịch của từ Cherishment trong tiếng Việt
Cherishment

Cherishment(Noun)
(từ cổ, ít dùng) sự khích lệ, lời an ủi, động viên — nghĩa đã cũ, không còn dùng phổ biến.
Obsolete encouragement comfort.
过时的鼓励与安慰
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc trạng thái trân trọng, yêu quý, giữ gìn/gìn giữ một cách nâng niu (từ này hiếm gặp trong tiếng Anh).
Rare the act of cherishing.
珍惜
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cherishment" (việc trân trọng) thể hiện hành động hoặc trạng thái bảo vệ, nâng niu, và đánh giá cao một giá trị, mối quan hệ hoặc kỷ niệm nào đó. Mặc dù từ này ít được sử dụng trong văn viết chính thức, nó thường nằm trong ngữ cảnh thể hiện tình cảm tích cực và lòng biết ơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách phát âm hay sử dụng, mặc dù trong Anh ngữ có thể được dùng rộng rãi hơn trong văn chương.
Từ "cherishment" xuất phát từ từ gốc Latin "cari", có nghĩa là "quý giá". Nguồn gốc của nó có liên quan đến động từ "cherish", ám chỉ hành động yêu quý hoặc nâng niu điều gì đó. Trong lịch sử, khái niệm này đã phát triển từ việc thể hiện sự trân trọng đến những giá trị và mối quan hệ mà con người đánh giá cao. Hiện nay, "cherishment" nhấn mạnh sự quan tâm và chăm sóc đối với những điều tưởng chừng như đơn giản trong cuộc sống.
Từ "cherishment" xuất hiện với tần suất hạn chế trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu trong ngữ cảnh thể hiện giá trị của những mối quan hệ hay kỷ niệm. Từ này thường được sử dụng trong các bài viết về tâm lý học, giáo dục hoặc trong văn học, nơi nó ám chỉ đến sự trân trọng và bảo vệ những điều quý giá trong cuộc sống. Thông thường, "cherishment" liên quan đến những tình huống khi nói về gia đình, tình bạn hoặc giá trị văn hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của cảm xúc và sự kết nối giữa con người.
Từ "cherishment" (việc trân trọng) thể hiện hành động hoặc trạng thái bảo vệ, nâng niu, và đánh giá cao một giá trị, mối quan hệ hoặc kỷ niệm nào đó. Mặc dù từ này ít được sử dụng trong văn viết chính thức, nó thường nằm trong ngữ cảnh thể hiện tình cảm tích cực và lòng biết ơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách phát âm hay sử dụng, mặc dù trong Anh ngữ có thể được dùng rộng rãi hơn trong văn chương.
Từ "cherishment" xuất phát từ từ gốc Latin "cari", có nghĩa là "quý giá". Nguồn gốc của nó có liên quan đến động từ "cherish", ám chỉ hành động yêu quý hoặc nâng niu điều gì đó. Trong lịch sử, khái niệm này đã phát triển từ việc thể hiện sự trân trọng đến những giá trị và mối quan hệ mà con người đánh giá cao. Hiện nay, "cherishment" nhấn mạnh sự quan tâm và chăm sóc đối với những điều tưởng chừng như đơn giản trong cuộc sống.
Từ "cherishment" xuất hiện với tần suất hạn chế trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu trong ngữ cảnh thể hiện giá trị của những mối quan hệ hay kỷ niệm. Từ này thường được sử dụng trong các bài viết về tâm lý học, giáo dục hoặc trong văn học, nơi nó ám chỉ đến sự trân trọng và bảo vệ những điều quý giá trong cuộc sống. Thông thường, "cherishment" liên quan đến những tình huống khi nói về gia đình, tình bạn hoặc giá trị văn hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của cảm xúc và sự kết nối giữa con người.
