Bản dịch của từ Chesty trong tiếng Việt

Chesty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chesty(Adjective)

tʃˈɛsti
tʃˈɛsti
01

Chesty (tính từ) mô tả người tự cao, kiêu ngạo, hay tỏ ra mình quan trọng hơn người khác.

Conceited and arrogant.

自负的,傲慢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả người phụ nữ có vòng ngực lớn hoặc bề ngoài ngực rất nổi bật.

(of a woman) having large or prominent breasts.

(女性)胸部丰满或突出。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả tình trạng có nhiều đờm, chất nhầy trong ngực hoặc trong phổi (thường do viêm, cảm lạnh hoặc nhiễm trùng đường hô hấp).

Having a lot of catarrh in the lungs.

胸部有很多痰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ