Bản dịch của từ Chesty trong tiếng Việt
Chesty

Chesty (Adjective)
Chesty (tính từ) mô tả người tự cao, kiêu ngạo, hay tỏ ra mình quan trọng hơn người khác.
Conceited and arrogant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chesty" trong tiếng Anh thường mô tả một người có tính cách kiêu ngạo, tự mãn, hoặc có phần chính đáng và độc đoán. Từ này xuất phát từ cách diễn đạt hình ảnh cơ thể, thể hiện sự vững chắc và tự tin. Trong tiếng Anh Anh, "chesty" có thể liên quan đến tình trạng sức khỏe, như ho hoặc viêm phế quản ("chesty cough"). Tuy nhiên, ở tiếng Anh Mỹ, nghĩa này ít được sử dụng. Xuất hiện trong ngữ cảnh châm biếm, "chesty" thường gợi nhớ đến thái độ tràn đầy tự tin quá mức.
Họ từ
Từ "chesty" trong tiếng Anh thường mô tả một người có tính cách kiêu ngạo, tự mãn, hoặc có phần chính đáng và độc đoán. Từ này xuất phát từ cách diễn đạt hình ảnh cơ thể, thể hiện sự vững chắc và tự tin. Trong tiếng Anh Anh, "chesty" có thể liên quan đến tình trạng sức khỏe, như ho hoặc viêm phế quản ("chesty cough"). Tuy nhiên, ở tiếng Anh Mỹ, nghĩa này ít được sử dụng. Xuất hiện trong ngữ cảnh châm biếm, "chesty" thường gợi nhớ đến thái độ tràn đầy tự tin quá mức.
