Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiasmic trong tiếng Việt

chiasmic

Adjective

chiasmic (Adjective)

/tʃiˈæzmɨk/
/tʃiˈæzmɨk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến cấu trúc tu từ hoặc văn học trong đó thứ tự từ hoặc cụm từ bị đảo ngược để tạo thành một kiểu đối xứng (ví dụ: 'A-B-B-A').

relating to or denoting a rhetorical or literary involution in which the order of words is reversed.

Ví dụ
Cấu trúc chiasmic trong bài phát biểu của cô đã thu hút khán giả tại buổi biểu tình.The chiasmic structure of her speech captivated the audience at the rally.
Bài phát biểu của anh ấy không phải là chiasmic; nó theo định dạng đơn giản.His speech was not chiasmic; it followed a simple, linear format.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh