chiasmic
chiasmic (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến cấu trúc tu từ hoặc văn học trong đó thứ tự từ hoặc cụm từ bị đảo ngược để tạo thành một kiểu đối xứng (ví dụ: 'A-B-B-A').
relating to or denoting a rhetorical or literary involution in which the order of words is reversed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chiasmic" thuộc về lĩnh vực ngôn ngữ học và phân tích văn bản, có nghĩa là liên quan đến cấu trúc chiasmus - một hình thức tổ chức ý tưởng trong câu và văn bản, trong đó các phần tương phản được sắp xếp để tạo ra sự nhấn mạnh. Chiasmus thường được sử dụng trong thơ ca và diễn thuyết để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm và viết, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học khác nhau.