Bản dịch của từ Involution trong tiếng Việt
Involution

Involution(Noun)
Hành động hoặc quá trình làm cho một việc trở nên phức tạp hơn bằng cách liên quan, mắc vào nhau hoặc làm rối; gây ra sự rối rắm, lắt léo trong mối quan hệ hoặc vấn đề.
The act of involving or entangling or complicating.
使复杂化的行为或过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Involution(Noun Countable)
Trong ngữ cảnh toán học hoặc đại số, 'involution' là kết quả (phép) thu được từ một loại toán tử đặc biệt mà khi áp dụng hai lần sẽ trả về đối tượng ban đầu. Nói cách khác, đó là một phép biến đổi hoặc phần tử sao cho áp dụng nó hai lần cho cùng một vật cho kết quả như lúc ban đầu.
The formal product of a kind of operator.
一种运算的正式结果。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "involution" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "involutio", mang nghĩa là sự cuộn lại hoặc sự lộn xộn. Trong ngữ cảnh khoa học và toán học, nó thường chỉ quá trình biến đổi mà không làm thay đổi bản chất cơ bản của một hệ thống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "involution" được sử dụng tương tự, nhưng trong ngữ cảnh xã hội, "involution" ở các nước phương Tây có thể chỉ sự phát triển phức tạp trong các xã hội ít phát triển, dẫn đến những hiệu ứng tiêu cực. Sự khác biệt trong phát âm không có nhiều, nhưng có thể nhận thấy qua ngữ điệu và giọng nói của hai vùng này.
Từ "involution" có nguồn gốc từ tiếng Latin "involutio", có nghĩa là "việc cuộn vào". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ toán học đến sinh học, đề cập đến sự phức tạp tăng lên hoặc sự biến đổi của một hệ thống. Ngày nay, "involution" chỉ sự tiến triển trong đó quá trình phát triển diễn ra theo chiều hướng nội tại, phản ánh bản chất cuốn hút của khái niệm này từ nguồn gốc ban đầu.
Từ "involution" thường không xuất hiện thường xuyên trong bốn kỹ năng của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong các văn bản học thuật và chuyên môn, đặc biệt là trong lĩnh vực sinh học và toán học để mô tả các quá trình phức tạp hoặc sự phát triển ngược. Trong bối cảnh hàng ngày, "involution" thường được sử dụng để chỉ sự giảm thiểu hoặc sụt giảm của một đối tượng nào đó trong các cuộc thảo luận về sự phát triển cá nhân hoặc xã hội.
Họ từ
Từ "involution" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "involutio", mang nghĩa là sự cuộn lại hoặc sự lộn xộn. Trong ngữ cảnh khoa học và toán học, nó thường chỉ quá trình biến đổi mà không làm thay đổi bản chất cơ bản của một hệ thống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "involution" được sử dụng tương tự, nhưng trong ngữ cảnh xã hội, "involution" ở các nước phương Tây có thể chỉ sự phát triển phức tạp trong các xã hội ít phát triển, dẫn đến những hiệu ứng tiêu cực. Sự khác biệt trong phát âm không có nhiều, nhưng có thể nhận thấy qua ngữ điệu và giọng nói của hai vùng này.
Từ "involution" có nguồn gốc từ tiếng Latin "involutio", có nghĩa là "việc cuộn vào". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ toán học đến sinh học, đề cập đến sự phức tạp tăng lên hoặc sự biến đổi của một hệ thống. Ngày nay, "involution" chỉ sự tiến triển trong đó quá trình phát triển diễn ra theo chiều hướng nội tại, phản ánh bản chất cuốn hút của khái niệm này từ nguồn gốc ban đầu.
Từ "involution" thường không xuất hiện thường xuyên trong bốn kỹ năng của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong các văn bản học thuật và chuyên môn, đặc biệt là trong lĩnh vực sinh học và toán học để mô tả các quá trình phức tạp hoặc sự phát triển ngược. Trong bối cảnh hàng ngày, "involution" thường được sử dụng để chỉ sự giảm thiểu hoặc sụt giảm của một đối tượng nào đó trong các cuộc thảo luận về sự phát triển cá nhân hoặc xã hội.
