involution
involution (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình làm cho một việc trở nên phức tạp hơn bằng cách liên quan, mắc vào nhau hoặc làm rối; gây ra sự rối rắm, lắt léo trong mối quan hệ hoặc vấn đề.
Hành động hoặc quá trình làm cho một việc trở nên phức tạp hơn bằng cách liên quan, mắc vào nhau hoặc làm rối; gây ra sự rối rắm, lắt léo trong mối quan hệ hoặc vấn đề.
the act of involving or entangling or complicating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
involution (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Trong ngữ cảnh toán học hoặc đại số, 'involution' là kết quả (phép) thu được từ một loại toán tử đặc biệt mà khi áp dụng hai lần sẽ trả về đối tượng ban đầu. Nói cách khác, đó là một phép biến đổi hoặc phần tử sao cho áp dụng nó hai lần cho cùng một vật cho kết quả như lúc ban đầu.
Trong ngữ cảnh toán học hoặc đại số, 'involution' là kết quả (phép) thu được từ một loại toán tử đặc biệt mà khi áp dụng hai lần sẽ trả về đối tượng ban đầu. Nói cách khác, đó là một phép biến đổi hoặc phần tử sao cho áp dụng nó hai lần cho cùng một vật cho kết quả như lúc ban đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "involution" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "involutio", mang nghĩa là sự cuộn lại hoặc sự lộn xộn. Trong ngữ cảnh khoa học và toán học, nó thường chỉ quá trình biến đổi mà không làm thay đổi bản chất cơ bản của một hệ thống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "involution" được sử dụng tương tự, nhưng trong ngữ cảnh xã hội, "involution" ở các nước phương Tây có thể chỉ sự phát triển phức tạp trong các xã hội ít phát triển, dẫn đến những hiệu ứng tiêu cực. Sự khác biệt trong phát âm không có nhiều, nhưng có thể nhận thấy qua ngữ điệu và giọng nói của hai vùng này.