Bản dịch của từ Chichi trong tiếng Việt

Chichi

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chichi(Adjective)

ʃˈiʃˈi
tʃˈitʃi
01

Mang tính khinh miệt nhẹ; chỉ người hoặc phong cách cố tỏ ra hợp thời, sành điệu nhưng giả tạo, kiểu cách quá mức và dễ khiến người khác thấy giả.

Mildly derogatory Affectedly trendy chic and stylish in a pretentious way.

矫揉造作的时尚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ