Bản dịch của từ Chief pursuit trong tiếng Việt

Chief pursuit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chief pursuit(Phrase)

tʃˈiːf pəsˈuːt
ˈtʃif ˈpɝˈsut
01

Mục tiêu chính hoặc mục đích mà ai đó cố gắng đạt được.

The main goal that someone strives to achieve

有人努力追求的主要目标

Ví dụ
02

Một sở thích hoặc hoạt động chính mà ai đó thường tham gia

A hobby or main activity that someone engages in

一个人主要的兴趣或活动

Ví dụ
03

Nỗ lực chính hoặc lớn nhất mà ai đó đang theo đuổi

The main effort that a participant puts in.

一个人参与的主要努力

Ví dụ