chilean
AdjectiveNoun
chilean (Adjective)
/tʃˈɪlin/
/tʃˈɪlin/
AI
Ví dụ
Nhiều sinh viên Chile học tại các trường đại học ở Hoa Kỳ.Many Chilean students study at universities in the United States.
Không phải tất cả các gia đình Chile đều có quyền truy cập vào dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng.Not all Chilean families have access to quality healthcare.
chilean (Noun)
/tʃˈɪlin/
/tʃˈɪlin/
AI
Nghĩa 01
Một người bản xứ hoặc cư dân của Chile (quốc gia Chile ở Nam Mỹ).
a native or inhabitant of Chile.
Ví dụ
Nhiều người Chile đã tham dự sự kiện xã hội ở Santiago tuần trước.Many Chilean people attended the social event in Santiago last week.
Không phải tất cả công dân Chile đều ủng hộ các cải cách xã hội mới do chính phủ đề xuất.Not all Chilean citizens support the new social reforms proposed by the government.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "Chilean" là tính từ mô tả liên quan đến đất nước Chile, người dân hoặc văn hóa của quốc gia này. Trong tiếng Anh, "Chilean" có thể được sử dụng như danh từ để chỉ người mang quốc tịch Chile. Về phân biệt ngôn ngữ, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực hành, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh văn hóa đa dạng hơn qua sử dụng cụm từ như "Chilean cuisine" trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến ảnh hưởng của di cư.