Bản dịch của từ Chilean trong tiếng Việt

Chilean

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chilean(Adjective)

tʃˈɪliən
ˈtʃɪɫiən
01

Thuộc về hoặc đặc trưng của cộng hòa Chile

Related to or characteristic of the Republic of Chile

智利共和国的特征或属性

Ví dụ
02

Liên quan đến Chile hoặc người dân của nó

Related to Chile or its people.

与智利或该国人民有关的

Ví dụ
03

Liên quan đến văn hóa, ngôn ngữ hoặc các tập quán của Chile

Related to the language, culture, or customs of Chile

关于智利的语言、文化或风俗习惯

Ví dụ

Họ từ