Bản dịch của từ Chile trong tiếng Việt

Chile

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chile (Noun)

tʃˈaɪl
ˈtʃaɪɫ
01

Một loại ớt cay, đặc biệt là giống được trồng ở miền tây nam Hoa Kỳ hoặc México; cũng chỉ quả ớt hay món ăn làm từ loại ớt này.

A hot pepper especially a variety grown in the southwestern United States or Mexico also the fruit or a dish made with it

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một quốc gia ở bờ tây Nam Mỹ, nằm giữa dãy Andes và Thái Bình Dương.

A country on the western coast of South America between the Andes Mountains and the Pacific Ocean

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa