Bản dịch của từ Southwest trong tiếng Việt
Southwest
Noun [U/C] Adjective Adverb

Southwest(Noun)
sˈaʊθwɛst
ˈsaʊθˌwɛst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần phía tây nam của một quốc gia hoặc khu vực
The southwestern part of a country or region
某个国家或地区的西南部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Southwest(Adjective)
sˈaʊθwɛst
ˈsaʊθˌwɛst
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Southwest(Adverb)
sˈaʊθwɛst
ˈsaʊθˌwɛst
