Bản dịch của từ Chill times trong tiếng Việt

Chill times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chill times(Phrase)

tʃˈɪl tˈaɪmz
ˈtʃɪɫ ˈtaɪmz
01

Thời điểm mang cảm giác thoải mái, dễ chịu hoặc không vội vàng.

It's a time of relaxed and carefree atmosphere.

一个充满惬意氛围的时光

Ví dụ
02

Những khoảnh khắc thư giãn, vui vẻ thường thấy khi tụ tập cùng bạn bè hoặc gia đình

Relaxed and joyful moments are usually shared with friends or family.

放松和开心的时刻,通常是与朋友或家人一起度过的。

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian thư giãn hoặc tận hưởng mà không phải lo lắng hay căng thẳng nào

A period of relaxation or enjoyment, a place where people don't have to worry or feel stressed.

一个放松或享受的时光,没有压力或担忧的自由时刻

Ví dụ