Bản dịch của từ Chime trong tiếng Việt
Chime
NounVerb

Chime (Noun)
tʃˈaɪm
ˈtʃaɪm
01
Một bộ chuông được điều chỉnh phát ra âm thanh du dương.
A set of tuned bells played melodically
Ví dụ
Ví dụ
Chime (Verb)
tʃˈaɪm
ˈtʃaɪm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
