Bản dịch của từ Chimeric trong tiếng Việt

Chimeric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chimeric(Adjective)

tʃɨmˈɛɹɨk
tʃɨmˈɛɹɨk
01

Thuộc về chimera di truyền; mô tả sinh vật hoặc mẫu mô có tế bào từ hai hoặc nhiều nguồn gen khác nhau (tức là “lai ghép” gen trong cùng một cơ thể).

Genetics Pertaining to a genetic chimera.

基因嵌合体的

Ví dụ
02

Miêu tả điều gì đó tưởng tượng, huyền hoặc hoặc kỳ ảo, không có thật trong thực tế; mang tính tưởng tượng kỳ quái.

Imaginary fanciful.

幻想的; 虚构的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có tính chất giống chimera — tức là kết hợp từ nhiều phần hoặc yếu tố khác nhau, thường là tưởng tượng, hỗn hợp bất thực tế hoặc lai tạo giữa các sinh vật; dùng để mô tả thứ gì đó kỳ lạ, hỗn hợp hoặc nhân tạo.

Like a chimera.

如同奇美拉的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ