Bản dịch của từ Chimeric trong tiếng Việt
Chimeric

Chimeric(Adjective)
Thuộc về chimera di truyền; mô tả sinh vật hoặc mẫu mô có tế bào từ hai hoặc nhiều nguồn gen khác nhau (tức là “lai ghép” gen trong cùng một cơ thể).
Genetics Pertaining to a genetic chimera.
基因嵌合体的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chimeric" xuất phát từ thuật ngữ sinh học, chỉ một thực thể hoặc tổ chức có nguồn gốc từ nhiều tế bào khác nhau, thường sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu tế bào gốc hoặc di truyền. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tầng nghĩa có thể mở rộng đến các lĩnh vực như y học và nghiên cứu di truyền, thường chỉ những công trình có tính chất hoặc hình thức hỗn hợp.
Từ "chimeric" có nguồn gốc từ tiếng Latin "chimera", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "Χίμαιρα" (Chimaira), chỉ một sinh vật huyền thoại có nhiều phần cơ thể từ các loài động vật khác nhau. Trong lịch sử, đây là biểu tượng cho những điều không thực, sự bất hợp nhất. Ngày nay, "chimeric" được sử dụng để chỉ các sinh vật hoặc cấu trúc mang tính chất lai tạo, kết hợp các yếu tố khác nhau, phản ánh tính đa dạng và sự sáng tạo trong khoa học sinh học và công nghệ di truyền.
Từ "chimeric" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài viết và nói về khoa học sinh học hoặc y học. Từ này thường được sử dụng để mô tả các sinh vật hoặc tế bào có nguồn gốc từ nhiều nguồn gen khác nhau, như trong nghiên cứu di truyền hoặc điều trị tế bào gốc. Thông thường, từ này có mặt trong các ngữ cảnh mô tả sự đổi mới trong công nghệ sinh học hoặc các nghiên cứu về ung thư.
Họ từ
Từ "chimeric" xuất phát từ thuật ngữ sinh học, chỉ một thực thể hoặc tổ chức có nguồn gốc từ nhiều tế bào khác nhau, thường sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu tế bào gốc hoặc di truyền. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Tầng nghĩa có thể mở rộng đến các lĩnh vực như y học và nghiên cứu di truyền, thường chỉ những công trình có tính chất hoặc hình thức hỗn hợp.
Từ "chimeric" có nguồn gốc từ tiếng Latin "chimera", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "Χίμαιρα" (Chimaira), chỉ một sinh vật huyền thoại có nhiều phần cơ thể từ các loài động vật khác nhau. Trong lịch sử, đây là biểu tượng cho những điều không thực, sự bất hợp nhất. Ngày nay, "chimeric" được sử dụng để chỉ các sinh vật hoặc cấu trúc mang tính chất lai tạo, kết hợp các yếu tố khác nhau, phản ánh tính đa dạng và sự sáng tạo trong khoa học sinh học và công nghệ di truyền.
Từ "chimeric" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài viết và nói về khoa học sinh học hoặc y học. Từ này thường được sử dụng để mô tả các sinh vật hoặc tế bào có nguồn gốc từ nhiều nguồn gen khác nhau, như trong nghiên cứu di truyền hoặc điều trị tế bào gốc. Thông thường, từ này có mặt trong các ngữ cảnh mô tả sự đổi mới trong công nghệ sinh học hoặc các nghiên cứu về ung thư.
