Bản dịch của từ Chimera trong tiếng Việt

Chimera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chimera(Noun)

ʃˈɪmərɐ
ˈtʃɪmɝə
01

Một điều mà người ta hy vọng hoặc ước ao nhưng thực chất lại hư ảo hoặc không thể đạt được

Something that people hope for or dream of, but in reality is just an illusion or impossible to achieve.

这是一种人们所期待或渴望的事情,但实际上往往只是幻想,难以实现。

Ví dụ
02

Một sinh vật thần thoại thường được mô tả như một con quái vật có phần từ nhiều loài động vật khác nhau, thường có đầu sư tử, thân dê và đuôi rắn.

A mythical creature is often depicted as a beast with parts from various animals, typically featuring the head of a lion, the body of a goat, and a serpent's tail.

这是一种神话生物,通常被描绘成拥有多种动物部分的怪物,头部像狮子,身体像山羊,尾巴像蛇。

Ví dụ
03

Trong di truyền học, một tế bào hoặc sinh vật mang hai hoặc nhiều kiểu gen khác nhau xuất phát từ một trứng đã thụ tinh hoặc từ sự hợp nhất của nhiều tế bào.

In genetics, a cell or organism that carries two or more different sets of genes originates from a single fertilized egg or from the fusion of multiple cells.

在遗传学中,一个细胞或生物体携带两种或多种不同的基因型,这些基因型可以来源于一个受精卵,或者是由多个细胞融合而成。

Ví dụ