Bản dịch của từ Chimera trong tiếng Việt
Chimera

Chimera (Noun)
Một sinh vật có các mô mang các bộ gen khác nhau (tức là từ tế bào hoặc phôi khác nhau) trong cùng một cơ thể, do các quá trình như hợp nhất phôi sớm, ghép mô hoặc đột biến tạo ra.
An organism containing a mixture of genetically different tissues formed by processes such as fusion of early embryos grafting or mutation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một điều được hy vọng hoặc mong muốn nhưng thực tế là ảo tưởng, khó hoặc không thể đạt được.
A thing which is hoped for but is illusory or impossible to achieve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài cá biển có bộ sụn (không phải xương thật), đuôi dài, có gai dựng trước vây lưng đầu tiên và thường có phần mũi nhô ra về phía trước. Đây là loài cá giống họ cá tằm (chimaera) thường sống ở vùng biển sâu.
A cartilaginous marine fish with a long tail an erect spine before the first dorsal fin and typically a forward projection from the snout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chimera là một thuật ngữ có nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp, mô tả một sinh vật huyền bí với phần đầu của sư tử, thân của dê và đuôi của rắn. Trong sinh học, chimera chỉ sự tồn tại của hai hoặc nhiều bộ gen khác nhau trong một cá thể. Từ này cũng xuất hiện trong văn hóa hiện đại để chỉ những ý tưởng hoặc khái niệm kết hợp khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "chimera" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể có sự khác biệt về ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh cụ thể.
Họ từ
Chimera là một thuật ngữ có nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp, mô tả một sinh vật huyền bí với phần đầu của sư tử, thân của dê và đuôi của rắn. Trong sinh học, chimera chỉ sự tồn tại của hai hoặc nhiều bộ gen khác nhau trong một cá thể. Từ này cũng xuất hiện trong văn hóa hiện đại để chỉ những ý tưởng hoặc khái niệm kết hợp khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ "chimera" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể có sự khác biệt về ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh cụ thể.
