Bản dịch của từ China cabinet trong tiếng Việt
China cabinet
Noun [U/C]

China cabinet(Noun)
tʃˈaɪnə kˈæbənət
tʃˈaɪnə kˈæbənət
Ví dụ
02
Một tủ thiết kế riêng để đựng đồ sứ và các bộ đồ ăn cao cấp khác.
This is a specially designed cabinet for storing china and other delicious foods.
这是专门为存放瓷器和其他高档餐具设计的橱柜。
Ví dụ
03
Tủ kính trưng bày thường làm bằng thủy tinh và gỗ, dùng để trưng bày chén đĩa và các món đồ trang trí.
A display cabinet is usually made of glass and wood, used to store dishes and decorative items.
展示柜通常由玻璃和木材制成,用于存放餐具和装饰品。
Ví dụ
