chitter
Verb
chitter (Verb)
/tʃˈɪtəɹ/
/tʃˈɪtəɹ/
AI
Nghĩa 01
Phát ra tiếng ríu rít, líu lo hoặc lích kích nhỏ (thường là tiếng chim hoặc tiếng trò chuyện nhỏ, rì rầm).
Make a twittering or chattering sound.
Ví dụ
Trẻ em đã líu lo phấn khích trong buổi lễ ở trường hôm thứ Sáu.The children chittered excitedly during the school assembly last Friday.
Họ đã không líu lo một cách yên lặng trong buổi thảo luận nhóm hôm qua.They did not chitter quietly during the group discussion yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người run rẩy trong cái lạnh trong lễ kỷ niệm năm mới.Many people chittered in the cold during the New Year celebration.
Học sinh không run rẩy khi vào lớp học ấm áp.Students do not chitter when they enter the warm classroom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chitter là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là phát ra âm thanh nhỏ như tiếng kêu của các loài chim hoặc động vật nhỏ khác. Từ này thường được sử dụng để mô tả âm thanh vui vẻ, nhanh chóng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "chitter" có cùng nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh, "chattering" có thể phổ biến hơn để chỉ âm thanh nói chuyện liên tục. Tuy nhiên, "chitter" vẫn giữ được vẻ thanh thoát và mô tả sự sống động của âm thanh.