shiver
shiver (Verb)
Nghĩa 01
Rùng mình; run nhẹ và không kiểm soát được vì lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích.
Shake slightly and uncontrollably as a result of being cold, frightened, or excited.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bể/ vỡ thành những mảnh nhỏ, tan thành từng mảnh vụn.
Break into such splinters or fragments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shiver (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shiver |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shivered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shivered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shivers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shivering |
Kết hợp từ của shiver (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rùng mình khi nghĩ đến shiver at the thought | Nhiều sinh viên cảm thấy rùng mình khi nghĩ đến việc thi IELTS thất bại. Many students shiver at the thought of failing the IELTS exam. |
shiver (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shiver (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shiver | shivers |
Kết hợp từ của shiver (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
run sợ ngon miệng delicious shiver | Cảm giác thích thú từ kem đã làm mọi người vui vẻ trong bữa tiệc. The delicious shiver from the ice cream delighted everyone at the party. |
cơn rùng mình không tự nguyện involuntary shiver | Cô ấy cảm thấy một cơn rùng mình không tự chủ khi nghe tin buồn. She felt an involuntary shiver when she heard the sad news. |
cảm giác rùng mình nhẹ little shiver | Cô ấy cảm thấy một chút rùng mình trong sự kiện xã hội lạnh tối qua. She felt a little shiver during the cold social event last night. |
cảm giác lạnh lẽo icy shiver | Cơn rùng mình lạnh lẽo lan tỏa khắp đám đông tại cuộc biểu tình. The icy shiver spread through the crowd at the protest. |
cơn rùng mình bất chợt sudden shiver | Tôi cảm thấy một cơn rùng mình khi nghe tin về John. I felt a sudden shiver when I heard the news about John. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shiver" là động từ có nghĩa là run rẩy hoặc rùng mình, thường do cảm giác lạnh, sợ hãi hoặc hồi hộp. Trong tiếng Anh British, "shiver" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh American, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm "i" hơn, trong khi người Mỹ có thể phát âm một cách nhẹ nhàng hơn. "Shiver" cũng có thể được sử dụng như danh từ để chỉ cảm giác run rẩy.