Anh - Việt

Bản dịch của từ Chattering trong tiếng Việt

chattering

NounVerb

chattering (Noun)

/ˈtʃæ.tɚ.ɪŋ/
/ˈtʃæ.tɚ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động nói nhanh, rôm rả và thường là nói chuyện nhỏ, tán gẫu không chính thức.

Rapid informal talking.

Ví dụ
Tiếng lẩm bẩm của cô ấy trong bài thuyết trình làm xao lạc khán giả.Her chattering during the presentation distracted the audience.
Bỏ qua sự lẩm bẩm liên tục có thể cải thiện sự tập trung khi ôn IELTS.Ignoring constant chattering can improve focus during IELTS preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

chattering (Verb)

/tʃˈætɚɪŋ/
/tʃˈætɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Nói nhiều, nói liên tục và nhanh về những chuyện nhỏ nhặt, thường mang sắc thái tán gẫu hoặc tám chuyện.

Talk rapidly or incessantly about trivial matters.

Ví dụ
Cô ấy cứ nói chuyện liên tục trong bài thi nói IELTS.She kept chattering during the IELTS speaking test.
Anh ấy không thích nói chuyện linh tinh trong tình huống xã hội.He doesn't like chattering in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của chattering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

chatter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

chattered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

chattered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

chatters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

chattering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh