Bản dịch của từ Chattering trong tiếng Việt
Chattering

Chattering (Verb)
Nói nhiều, nói liên tục và nhanh về những chuyện nhỏ nhặt, thường mang sắc thái tán gẫu hoặc tám chuyện.
Talk rapidly or incessantly about trivial matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chattering là danh từ chỉ hành động phát ra âm thanh liên tục, nhanh chóng và thường mang tính chất vui vẻ hoặc di chuyển một cách không ngừng. Trong tiếng Anh, "chattering" có thể mô tả tiếng nói của con người hoặc âm thanh của động vật, như các loài chim. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt nhưng viết thì giống nhau; "chattering" trong cả hai biến thể đều thể hiện ý nghĩa tương tự như tính chất giao tiếp không ngừng và sôi nổi.
Họ từ
Chattering là danh từ chỉ hành động phát ra âm thanh liên tục, nhanh chóng và thường mang tính chất vui vẻ hoặc di chuyển một cách không ngừng. Trong tiếng Anh, "chattering" có thể mô tả tiếng nói của con người hoặc âm thanh của động vật, như các loài chim. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt nhưng viết thì giống nhau; "chattering" trong cả hai biến thể đều thể hiện ý nghĩa tương tự như tính chất giao tiếp không ngừng và sôi nổi.
