chattering
chattering (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chattering (Verb)
Nghĩa 01
Nói nhiều, nói liên tục và nhanh về những chuyện nhỏ nhặt, thường mang sắc thái tán gẫu hoặc tám chuyện.
Talk rapidly or incessantly about trivial matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chattering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chatter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chattered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chattered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chatters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chattering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chattering là danh từ chỉ hành động phát ra âm thanh liên tục, nhanh chóng và thường mang tính chất vui vẻ hoặc di chuyển một cách không ngừng. Trong tiếng Anh, "chattering" có thể mô tả tiếng nói của con người hoặc âm thanh của động vật, như các loài chim. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt nhưng viết thì giống nhau; "chattering" trong cả hai biến thể đều thể hiện ý nghĩa tương tự như tính chất giao tiếp không ngừng và sôi nổi.