Bản dịch của từ Chitter trong tiếng Việt

Chitter

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chitter (Verb)

tʃˈɪtəɹ
tʃˈɪtəɹ
01

Phát ra tiếng ríu rít, líu lo hoặc lích kích nhỏ (thường là tiếng chim hoặc tiếng trò chuyện nhỏ, rì rầm).

Make a twittering or chattering sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Run rẩy vì lạnh; cơ thể rung lên do cảm thấy rất lạnh.

Shiver with cold.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh