Bản dịch của từ Chitter trong tiếng Việt
Chitter
Verb

Chitter (Verb)
tʃˈɪtəɹ
tʃˈɪtəɹ
01
Phát ra tiếng ríu rít, líu lo hoặc lích kích nhỏ (thường là tiếng chim hoặc tiếng trò chuyện nhỏ, rì rầm).
Make a twittering or chattering sound.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
