Anh - Việt

Bản dịch của từ Chivalric trong tiếng Việt

chivalric

Adjective

chivalric (Adjective)

/ʃˈɪvlɹɪk/
/ʃˈɪvlɹɪk/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thái độ hoặc hành động lịch thiệp, hào hiệp và tôn trọng đặc biệt đối với phụ nữ, giống như phong cách của hiệp sĩ thời xưa.

gallant and respectful especially to women.

Ví dụ
Anh ta được khen ngợi vì hành vi lịch lãm đối với đồng nghiệp nữ.He was praised for his chivalric behavior towards his female colleagues.
Những hành động lịch lãm của hiệp sĩ đã giành được sự ngưỡng mộ của dân làng.The knight's chivalric actions won the admiration of the townspeople.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuộc về hoặc liên quan đến tinh thần hiệp sĩ: những phẩm chất như dũng cảm, lịch thiệp, tôn trọng phụ nữ, trung nghĩa và tinh thần bảo vệ kẻ yếu, thường gợi đến thời trung cổ và hiệp sĩ.

of or relating to chivalry.

Ví dụ
Hành vi chivalric của hiệp sĩ ấn tượng toàn bộ triều đình.The knight's chivalric behavior impressed the entire court.
Cô ngưỡng mộ những giá trị chivalric về trung thành và danh dự.She admired the chivalric values of loyalty and honor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh