chivalric
chivalric (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả thái độ hoặc hành động lịch thiệp, hào hiệp và tôn trọng đặc biệt đối với phụ nữ, giống như phong cách của hiệp sĩ thời xưa.
gallant and respectful especially to women.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chivalric" xuất phát từ tiếng Pháp "chevalerie", mang nghĩa liên quan đến phẩm chất của những hiệp sĩ, như lòng dũng cảm, trung thành, và sự tôn trọng. Trong tiếng Anh, "chivalric" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và lịch sử để chỉ những giá trị cao quý của xã hội phong kiến. Phiên bản British English và American English của từ này có cùng hình thức và nghĩa, nhưng trong văn cảnh văn học, "chivalric" thường được dùng phổ biến hơn trong văn hóa Anh, phản ánh sự quan tâm sâu sắc đến giá trị hiệp sĩ trong lịch sử Anh.