Bản dịch của từ Gallant trong tiếng Việt
Gallant

Gallant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho đàn ông) lịch sự, ga lăng, chu đáo và có cử chỉ lịch thiệp, nhã nhặn với phụ nữ; thể hiện tinh thần chivalrous (dũng cảm, kính trọng phụ nữ).
Of a man charmingly attentive and chivalrous to women.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gallant (Noun)
Một người đàn ông lịch thiệp, ga-lăng và chú ý, chăm sóc phụ nữ theo cách quyến rũ và lịch sự.
A man who is charmingly attentive to women.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gallant" có nghĩa là thể hiện sự dũng cảm, gallantry và phẩm hạnh, đặc biệt trong bối cảnh hành vi lịch sự hoặc hào hiệp đối với phụ nữ. Ở tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để mô tả những hành động lịch thiệp hoặc mạnh mẽ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "gallant" cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể được dùng ít hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và sắc thái ngữ nghĩa trong các tình huống cụ thể.
Họ từ
Từ "gallant" có nghĩa là thể hiện sự dũng cảm, gallantry và phẩm hạnh, đặc biệt trong bối cảnh hành vi lịch sự hoặc hào hiệp đối với phụ nữ. Ở tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để mô tả những hành động lịch thiệp hoặc mạnh mẽ, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "gallant" cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể được dùng ít hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và sắc thái ngữ nghĩa trong các tình huống cụ thể.
