Bản dịch của từ Choc ice trong tiếng Việt

Choc ice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choc ice(Noun)

tʃˈoʊsɨk
tʃˈoʊsɨk
01

Một que kem nhỏ hoặc thanh kem (thường là kem que hoặc kem que phủ que) có lớp phủ mỏng bằng sô-cô-la ở bên ngoài.

A small bar of ice cream with a thin coating of chocolate.

巧克力冰淇淋棒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh