Bản dịch của từ Chondroitin trong tiếng Việt
Chondroitin

Chondroitin(Noun)
Một hợp chất mucopolysaccharide (một loại đường-phức) là thành phần chính của sụn và các mô liên kết khác trong cơ thể.
A mucopolysaccharide compound which is a major constituent of cartilage and other connective tissue.
软骨素是一种主要成分在软骨和其他结缔组织中。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chondroitin là một polysaccharid tự nhiên, thường được tìm thấy trong mô liên kết như sụn và xương. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của sụn, giúp giảm đau khớp và tăng cường độ nhớt của dịch khớp. Chondroitin thường được sử dụng như một liệu pháp bổ sung để điều trị viêm khớp ở cả người lớn tuổi và vận động viên. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về chính tả giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng.
Từ "chondroitin" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "chondrós", nghĩa là "sụn". Chondroitin là một glycosaminoglycan, thành phần chính của sụn, được phát hiện đầu tiên vào cuối thế kỷ 19. Sự tìm ra và nghiên cứu chondroitin đã giúp làm sáng tỏ vai trò của nó trong việc duy trì sức khỏe khớp và sụn, góp phần vào việc phát triển các liệu pháp điều trị cho các bệnh lý liên quan đến khớp, như viêm khớp.
Chondroitin là một từ chuyên ngành thường gặp trong các tài liệu y khoa và dinh dưỡng. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này không phổ biến, đặc biệt trong phần nghe và nói, trong khi có thể xuất hiện trong phần đọc và viết liên quan đến sức khỏe và vấn đề cơ khớp. Chondroitin thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng nhằm cải thiện sức khỏe khớp, đồng thời cũng liên quan đến các nghiên cứu về điều trị bệnh thoái hóa khớp.
Chondroitin là một polysaccharid tự nhiên, thường được tìm thấy trong mô liên kết như sụn và xương. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của sụn, giúp giảm đau khớp và tăng cường độ nhớt của dịch khớp. Chondroitin thường được sử dụng như một liệu pháp bổ sung để điều trị viêm khớp ở cả người lớn tuổi và vận động viên. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về chính tả giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng.
Từ "chondroitin" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "chondrós", nghĩa là "sụn". Chondroitin là một glycosaminoglycan, thành phần chính của sụn, được phát hiện đầu tiên vào cuối thế kỷ 19. Sự tìm ra và nghiên cứu chondroitin đã giúp làm sáng tỏ vai trò của nó trong việc duy trì sức khỏe khớp và sụn, góp phần vào việc phát triển các liệu pháp điều trị cho các bệnh lý liên quan đến khớp, như viêm khớp.
Chondroitin là một từ chuyên ngành thường gặp trong các tài liệu y khoa và dinh dưỡng. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này không phổ biến, đặc biệt trong phần nghe và nói, trong khi có thể xuất hiện trong phần đọc và viết liên quan đến sức khỏe và vấn đề cơ khớp. Chondroitin thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng nhằm cải thiện sức khỏe khớp, đồng thời cũng liên quan đến các nghiên cứu về điều trị bệnh thoái hóa khớp.
