Bản dịch của từ Choose to watch trong tiếng Việt

Choose to watch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choose to watch(Phrase)

tʃˈuːs tˈuː wˈɒtʃ
ˈtʃus ˈtoʊ ˈwɑtʃ
01

Chọn lựa hoặc quyết định xem gì đó

To choose or decide on something

要选择或决定某事

Ví dụ
02

Để xác định những điểm cần chú ý khi xem các phương tiện truyền thông hình ảnh.

To identify what needs to be observed in the field of visual communication.

确定在视觉媒介方面要关注的重点

Ví dụ
03

Chọn một chương trình hoặc bộ phim cụ thể để xem

Choose a specific program or movie to watch.

选择特定的节目或电影观看

Ví dụ