Bản dịch của từ Chopped steak trong tiếng Việt

Chopped steak

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chopped steak(Noun)

tʃˈɑpt stˈeɪk
tʃˈɑpt stˈeɪk
01

Thịt bò xay được nặn thành miếng dẹt (như miếng chả hoặc miếng burger) và được nấu chín (chiên, rán hoặc nướng).

Ground beef formed into a patty and cooked.

牛肉饼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chopped steak(Verb)

tʃˈɑpt stˈeɪk
tʃˈɑpt stˈeɪk
01

Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ 'chop' (chặt, thái). Nghĩa là đã chặt hoặc đã thái (ví dụ: đã chặt thịt, đã thái rau).

Past tense and past participle of chop.

切碎的肉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh