Bản dịch của từ Chose trong tiếng Việt

Chose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chose(Verb)

ʃoʊz
tʃˈoʊz
01

Quá khứ đơn giản của chus.

Simple past of chuse.

Ví dụ
02

Quá khứ đơn giản của sự lựa chọn.

Simple past of choose.

Ví dụ
03

(thông tục, không chuẩn) quá khứ phân từ của sự lựa chọn.

(colloquial, nonstandard) past participle of choose.

Ví dụ

Dạng động từ của Chose (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Choose

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chose

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chosen

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chooses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Choosing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ