chose
chose (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng quá khứ (không chuẩn, thân mật) của động từ 'choose'—tức là cách nói thông tục hoặc sai ngữ pháp cho 'chose' hoặc 'chosen' khi muốn nói 'đã chọn'.
(colloquial, nonstandard) past participle of choose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chose (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | choose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chose |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chosen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chooses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | choosing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “chose” là dạng quá khứ của động từ “choose”, có nghĩa là lựa chọn hoặc quyết định điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm tương tự /ʧoʊz/. Tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy theo vùng miền; trong tiếng Anh Anh, "chose" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng trong cả giao tiếp hàng ngày.