Bản dịch của từ Chromatic unity trong tiếng Việt

Chromatic unity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chromatic unity(Noun)

krəʊmˈætɪk jˈuːnɪti
ˈkroʊˈmætɪk ˈjunɪti
01

Chất lượng liên quan đến màu sắc hoặc sự hòa hợp màu sắc

The quality of being related to colors or color harmony

Ví dụ
02

Một bộ màu sắc hài hòa và bổ sung cho nhau.

A set of colors that are harmonious and complementary to each other

Ví dụ
03

Một nguyên tắc trong sáng tác nghệ thuật nhấn mạnh mối quan hệ giữa các màu sắc.

A principle in artistic composition that emphasizes the relationship between colors

Ví dụ