Bản dịch của từ Chromatic unity trong tiếng Việt
Chromatic unity
Noun [U/C]

Chromatic unity(Noun)
krəʊmˈætɪk jˈuːnɪti
ˈkroʊˈmætɪk ˈjunɪti
Ví dụ
02
Nguyên tắc trong phối cảnh nghệ thuật nhấn mạnh mối quan hệ giữa các màu sắc
An important principle in art creation emphasizes the relationship between colors.
在艺术创作中,一个重要的原则强调色彩之间的关系。
Ví dụ
03
Một bộ màu sắc hài hòa và bổ sung cho nhau.
A set of colors that harmonize and complement each other.
一组和谐又互补的色彩
Ví dụ
