Bản dịch của từ Chronicle trong tiếng Việt

Chronicle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chronicle(Noun)

krˈɒnɪkəl
ˈkrɑnɪkəɫ
01

Một câu chuyện hoặc bản tường thuật về các sự kiện

A story or description of the events

一个关于事件的故事或描述

Ví dụ
02

Một bản kể lại có thẩm quyền về các sự kiện quan trọng hoặc lịch sử theo trình tự diễn ra của chúng.

A written document that provides an authentic account of significant or historical events in their chronological order.

这是一份记录重要事件或历史事件按时间顺序发生的真实文档。

Ví dụ
03

Một ghi chép các sự kiện được sắp xếp theo trình tự thời gian

A record of events organized in chronological order.

这是按时间顺序排列的事件记录。

Ví dụ

Chronicle(Verb)

krˈɒnɪkəl
ˈkrɑnɪkəɫ
01

Mô tả các sự kiện một cách chi tiết và dựa trên thực tế

A story or an account of events

以详实且客观的方式描述事件

Ví dụ
02

Ghi chép lại các sự kiện trong lịch sử

A record of events arranged in chronological order.

记录历史事件

Ví dụ
03

Ghi chép lại hoặc như một phần của biên niên sử.

A written account of significant or historical events in chronological order.

这是一份以文字形式记录的重要事件或历史事件的时间顺序叙述。

Ví dụ