Bản dịch của từ Chronicle trong tiếng Việt
Chronicle

Chronicle(Noun)
Một câu chuyện hoặc bản tường thuật về các sự kiện
A story or description of the events
一个关于事件的故事或描述
Một bản kể lại có thẩm quyền về các sự kiện quan trọng hoặc lịch sử theo trình tự diễn ra của chúng.
A written document that provides an authentic account of significant or historical events in their chronological order.
这是一份记录重要事件或历史事件按时间顺序发生的真实文档。
Một ghi chép các sự kiện được sắp xếp theo trình tự thời gian
A record of events organized in chronological order.
这是按时间顺序排列的事件记录。
Chronicle(Verb)
Mô tả các sự kiện một cách chi tiết và dựa trên thực tế
A story or an account of events
以详实且客观的方式描述事件
Ghi chép lại hoặc như một phần của biên niên sử.
A written account of significant or historical events in chronological order.
这是一份以文字形式记录的重要事件或历史事件的时间顺序叙述。
