chronological order
chronological order (Phrase)
Nghĩa 01
sự sắp xếp các sự kiện theo thứ tự chúng xảy ra.
the arrangement of events in the order they occurred.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
dùng để chỉ các sự kiện lịch sử được liệt kê theo một thứ tự cụ thể.
used to refer to historical events listed in a specific order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thứ tự thời gian (chronological order) là một thuật ngữ chỉ cách tổ chức thông tin, sự kiện hoặc dữ liệu theo một trình tự từ quá khứ đến hiện tại hoặc từ sự kiện đầu tiên đến sự kiện cuối cùng. Trong văn phong viết, việc tuân thủ thứ tự thời gian giúp người đọc dễ dàng theo dõi diễn biến của câu chuyện hoặc quá trình. Các biến thể ngôn ngữ giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu tồn tại trong cách sử dụng từ ngữ phức tạp hơn là trong chính thuật ngữ này.