Bản dịch của từ City block trong tiếng Việt
City block
Noun [U/C]

City block(Noun)
sˈɪti blˈɒk
ˈsɪti ˈbɫɑk
01
Một nhóm tòa nhà bao quanh bởi các con phố tạo thành một khối trong thành phố
A block of buildings surrounded by streets forms a section within the city.
一组由街道包围的建筑群形成了城市中的一个块区。
Ví dụ
Ví dụ
