Bản dịch của từ City block trong tiếng Việt

City block

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

City block(Noun)

sˈɪti blˈɒk
ˈsɪti ˈbɫɑk
01

Một nhóm tòa nhà bao quanh bởi các con phố tạo thành một khối trong thành phố

A block of buildings surrounded by streets forms a section within the city.

一组由街道包围的建筑群形成了城市中的一个块区。

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc một phần của thành phố, được giới hạn bởi các con đường hoặc ranh giới.

A distinct section or part of a city, usually bounded by streets or borders.

城市中的某一段或特定区域,由道路或边界划定的范围。

Ví dụ
03

Khu đất bị bao quanh bởi bốn con phố trong thành phố

The land area is surrounded by four streets in a city.

城市中被四条街包围的土地面积

Ví dụ