Bản dịch của từ City shipment trong tiếng Việt

City shipment

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

City shipment(Noun)

sˈɪti ʃˈɪpmənt
ˈsɪti ˈʃɪpmənt
01

Người dân sinh sống trong thành phố

People living in a city

生活在城市里的那些人

Ví dụ
02

Một thị trấn lớn hoặc một khu đô thị quan trọng

A major city or metropolitan area

一个大镇或重要的城市区域

Ví dụ
03

Một trung tâm chính quyền đô thị tích hợp, cung cấp dịch vụ chính quyền địa phương

An urban center was established to serve as the local government.

为了提供地方政府服务,建立了一座城市中心。

Ví dụ

City shipment(Noun Countable)

sˈɪti ʃˈɪpmənt
ˈsɪti ˈʃɪpmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ