Bản dịch của từ City shipment trong tiếng Việt
City shipment
Noun [U/C] Noun [C]

City shipment(Noun)
sˈɪti ʃˈɪpmənt
ˈsɪti ˈʃɪpmənt
02
Ví dụ
03
Một trung tâm chính quyền đô thị tích hợp, cung cấp dịch vụ chính quyền địa phương
An urban center was established to serve as the local government.
为了提供地方政府服务,建立了一座城市中心。
Ví dụ
City shipment(Noun Countable)
sˈɪti ʃˈɪpmənt
ˈsɪti ˈʃɪpmənt
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
