Bản dịch của từ Civic achievements trong tiếng Việt

Civic achievements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civic achievements(Noun)

sˈɪvɪk aʃˈiːvmənts
ˈsɪvɪk ˈeɪˈtʃivmənts
01

Những thành tích mang lại lợi ích hoặc liên quan đến cộng đồng và đời sống xã hội.

Achievements that benefit or relate to the community and civic life

Ví dụ
02

Những thành tựu trong các lĩnh vực nâng cao phúc lợi cộng đồng và trách nhiệm công dân

Accomplishments in areas that enhance public welfare and civic responsibilities

Ví dụ
03

Những hành động hoặc dự án thành công thúc đẩy sự tham gia của công dân

Successful actions or projects that promote citizen engagement

Ví dụ