Bản dịch của từ Civic achievements trong tiếng Việt
Civic achievements
Noun [U/C]

Civic achievements(Noun)
sˈɪvɪk aʃˈiːvmənts
ˈsɪvɪk ˈeɪˈtʃivmənts
Ví dụ
02
Những thành tựu trong các lĩnh vực nâng cao phúc lợi cộng đồng và trách nhiệm công dân
Achievements in various fields that improve community well-being and citizen responsibility
在促进公共福祉和履行公民责任方面的成就
Ví dụ
03
Các hoạt động hoặc dự án thành công thúc đẩy sự tham gia của người dân
Successful actions or projects encourage citizen participation.
那些成功的行动或项目能激发市民的积极参与
Ví dụ
