civilize
civilize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của civilize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | civilize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | civilized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | civilized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | civilizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | civilizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "civilize" xuất phát từ tiếng Latinh "civilis", có nghĩa là “thuộc về công dân”. Từ này chỉ hành động làm cho một xã hội trở nên văn minh, phát triển và có trật tự hơn thông qua giáo dục và cải cách xã hội. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ở phương diện ngữ âm, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản, đặc biệt là trọng âm và tốc độ nói.