Bản dịch của từ Claim credit for success trong tiếng Việt
Claim credit for success
Phrase

Claim credit for success(Phrase)
klˈeɪm krˈɛdɪt fˈɔː sˈʌksɛs
ˈkɫeɪm ˈkrɛdɪt ˈfɔr ˈsəksɛs
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhận được sự công nhận cho những thành tựu đạt được
To acknowledge the achievements earned
为表彰所取得的成就
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Công nhận vai trò hoặc sự đóng góp của ai đó vào thành công chung
Acknowledging a person's role or contribution to the success outcome.
承认某人在取得成功中所发挥的作用或所作的贡献。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
