Bản dịch của từ Claim credit for success trong tiếng Việt

Claim credit for success

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Claim credit for success(Phrase)

klˈeɪm krˈɛdɪt fˈɔː sˈʌksɛs
ˈkɫeɪm ˈkrɛdɪt ˈfɔr ˈsəksɛs
01

Chứng tỏ quyền sở hữu hoặc xứng đáng về kết quả tích cực

To assert ownership or to deserve a positive outcome.

声称对某个积极成果的所有权或功劳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhận được sự công nhận cho những thành tựu đạt được

To acknowledge the achievements earned

为表彰所取得的成就

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Công nhận vai trò hoặc sự đóng góp của ai đó vào thành công chung

Acknowledging a person's role or contribution to the success outcome.

承认某人在取得成功中所发挥的作用或所作的贡献。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa