Bản dịch của từ Claims history trong tiếng Việt

Claims history

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Claims history(Noun)

klˈeɪmz hˈɪstɚi
klˈeɪmz hˈɪstɚi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ