Bản dịch của từ Claims history trong tiếng Việt

Claims history

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Claims history(Noun)

klˈeɪmz hˈɪstɚi
klˈeɪmz hˈɪstɚi
01

Một hồ sơ của tất cả các yêu cầu được đưa ra, đặc biệt trong ngữ cảnh bảo hiểm.

A record of all claims made, particularly in an insurance context.

Ví dụ
02

Chuỗi thời gian theo trình tự của các yêu cầu đã được nộp trong một khoảng thời gian nhất định.

The chronological sequence of claims submitted over a given period.

Ví dụ
03

Thông tin ghi lại tình trạng và kết quả của các yêu cầu trong quá khứ.

Information documenting the status and outcome of past claims.

Ví dụ