Bản dịch của từ Claims history trong tiếng Việt
Claims history
Noun [U/C]

Claims history(Noun)
klˈeɪmz hˈɪstɚi
klˈeɪmz hˈɪstɚi
01
Thông tin ghi lại tình trạng và kết quả của các yêu cầu khiếu nại trước đây.
This records the status and results of past requests.
这是关于过去所有请求的状态和结果的记录信息。
Ví dụ
Ví dụ
