clasped
clasped (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ/ phân từ quá khứ của “clasp”: đã nắm chặt, đã ôm chặt hoặc đã kẹp (bằng tay hoặc bằng dụng cụ).
simple past and past participle of clasp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clasped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clasp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clasped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clasped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clasps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clasping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clasped" là dạng quá khứ của động từ "clasp", có nghĩa là nắm chặt hoặc kẹp lại. Trong tiếng Anh, chữ này thường được dùng để diễn tả hành động giữ hoặc siết chặt vật gì đó bằng tay hoặc một bộ phận nào khác. Cụm từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay nghĩa, thể hiện sự đồng nhất trong cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.