claymation
claymation (Noun)
Nghĩa 01
Kỹ thuật làm phim hoạt hình bằng các mô hình đất sét hoặc đất nặn có thể điều chỉnh, quay từng khung hình (stop-motion) để tạo chuyển động.
A method of film animation using adjustable clay figures and stopmotion photography.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Claymation là một kỹ thuật hoạt hình stop-motion sử dụng đất sét để tạo ra các nhân vật và bối cảnh. Kỹ thuật này bao gồm quá trình nặn hình, chụp ảnh từng khung hình, sau đó kết hợp chúng để tạo cảm giác chuyển động. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ. Claymation thường được sử dụng trong các bộ phim hoạt hình dành cho trẻ em cũng như trong nghệ thuật độc lập, nổi bật với phong cách nghệ thuật sáng tạo và khả năng diễn đạt cảm xúc phong phú.