Anh - Việt

Bản dịch của từ Claymation trong tiếng Việt

claymation

Noun

claymation (Noun)

/klˈeɪmeɪʃn/
/klˈeɪmeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Kỹ thuật làm phim hoạt hình bằng các mô hình đất sét hoặc đất nặn có thể điều chỉnh, quay từng khung hình (stop-motion) để tạo chuyển động.

A method of film animation using adjustable clay figures and stopmotion photography.

Ví dụ
Claymation rất phổ biến trong các bộ phim dành cho trẻ em như Wallace và Gromit.Claymation is popular for children's films like Wallace and Gromit.
Nhiều người không đánh giá cao claymation như một hình thức nghệ thuật nghiêm túc.Many people do not appreciate claymation as a serious art form.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh