Bản dịch của từ Claymore trong tiếng Việt

Claymore

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Claymore(Noun)

klˈeɪmɔɹ
klˈeɪmoʊɹ
01

Một loại kiếm lớn (kiếm hai lưỡi) từng được người Highland ở Scotland sử dụng; là thanh đoản đao/đại kiếm cổ điển, thường có lưỡi dài và hai bên sắc.

A broadsword formerly used by Scottish Highlanders typically doubleedged.

一种苏格兰高地人使用的双刃大剑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại mìn chống bộ binh đặt trên mặt đất, khi kích hoạt sẽ phát nổ và bắn ra mảnh kim loại hoặc đạn nhỏ nhằm gây thương tích cho người; thường gọi là mìn Claymore.

A type of antipersonnel mine.

一种反步兵地雷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh