Bản dịch của từ Broadsword trong tiếng Việt

Broadsword

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broadsword(Noun)

brˈɔːdswɜːd
ˈbrɔdzwɝd
01

Một loại kiếm được lính bộ dùng trong chiến đấu, đặc trưng bởi lưỡi kiếm rộng.

A sword used by foot soldiers in battle particularly known for its wide blade

这是一种由步兵在战斗中使用的剑,尤其以其宽大的刀身闻名。

Ví dụ
02

Một loại kiếm được sử dụng trong chiến tranh thời trung cổ, được thiết kế để chém và cắt.

A type of sword used in medieval warfare designed for cutting and slashing

这是一种在中世纪战争中使用的剑,旨在挥砍和割裂。

Ví dụ
03

Một thanh kiếm nặng và lớn với lưỡi rộng, thường được sử dụng vào thế kỷ 16 và 17.

A large heavy sword with a broad blade typically used in the 16th and 17th centuries

这是一把宽刃的大型重剑,一般在16世纪和17世纪使用

Ví dụ