Bản dịch của từ Slashing trong tiếng Việt

Slashing

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slashing (Verb)

slˈæʃɪŋ
slˈæʃɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “slash”, nghĩa là đang (hoặc hành động) cắt, rạch, chém mạnh bằng dao hoặc vật sắc, hoặc giảm mạnh (ví dụ giảm giá hoặc cắt ngân sách).

Present participle and gerund of slash.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Slashing (Noun)

ˈslæ.ʃɪŋ
ˈslæ.ʃɪŋ
01

Trong lâm nghiệp, “slashing” chỉ các mảnh, vật liệu vụn gỗ còn lại sau khi chặt cây hoặc dọn rừng (cành, thân cây nhỏ, mùn gỗ) — tức là phế liệu gỗ vụn rải rác trên mặt đất.

Forestry in the plural slash woody debris.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động hoặc tiếng động cắt mạnh bằng vật sắc, hay hành động vung dao, rạch; cũng dùng để chỉ vết cắt sâu do vật sắc tạo ra.

The action of something that slashes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Slashing (Adjective)

ˈslæ.ʃɪŋ
ˈslæ.ʃɪŋ
01

(từ lóng, cổ) Rất tuyệt; xuất sắc mạnh mẽ — diễn tả điều gì đó tuyệt vời, ấn tượng.

Informal dated Powerfully excellent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ