Bản dịch của từ Slashing trong tiếng Việt
Slashing

Slashing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “slash”, nghĩa là đang (hoặc hành động) cắt, rạch, chém mạnh bằng dao hoặc vật sắc, hoặc giảm mạnh (ví dụ giảm giá hoặc cắt ngân sách).
Present participle and gerund of slash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Slashing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Slashing (Adjective)
(từ lóng, cổ) Rất tuyệt; xuất sắc mạnh mẽ — diễn tả điều gì đó tuyệt vời, ấn tượng.
Informal dated Powerfully excellent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "slashing" là danh từ và động từ gerund, chỉ hành động cắt, chém mạnh mẽ hoặc gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Trong ngữ cảnh tài chính, "slashing" thường đề cập đến việc giảm giá hoặc chi tiêu. Trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng để miêu tả sự giảm bớt hoặc cắt giảm ngân sách, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể tập trung nhiều hơn vào các tổn thất trong đầu tư. Mặc dù nghĩa cơ bản giống nhau, ngữ cảnh và sắc thái sử dụng có thể khác giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "slashing" là danh từ và động từ gerund, chỉ hành động cắt, chém mạnh mẽ hoặc gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Trong ngữ cảnh tài chính, "slashing" thường đề cập đến việc giảm giá hoặc chi tiêu. Trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng để miêu tả sự giảm bớt hoặc cắt giảm ngân sách, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể tập trung nhiều hơn vào các tổn thất trong đầu tư. Mặc dù nghĩa cơ bản giống nhau, ngữ cảnh và sắc thái sử dụng có thể khác giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
