Bản dịch của từ Clean border trong tiếng Việt

Clean border

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clean border(Phrase)

klˈiːn bˈɔːdɐ
ˈkɫin ˈbɔrdɝ
01

Một đường biên sạch sẽ, không có bụi bẩn hay tạp chất.

A border that is free of dirt or impurities

Ví dụ
02

Một ranh giới rõ ràng, không bị cản trở.

A clear unobstructed boundary

Ví dụ
03

Một sự phân chia rõ ràng và gọn gàng

A separation that is welldefined and tidy

Ví dụ