Bản dịch của từ Clear-cutting methods trong tiếng Việt

Clear-cutting methods

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear-cutting methods(Phrase)

klˈiəkʌtɪŋ mˈɛθɒdz
ˈkɫɪrˈkətɪŋ ˈmɛθədz
01

Hành động hoặc phương pháp chặt hết tất cả các cây trong một khu vực

Cutting down all the trees in an area.

砍伐一片区域内所有树木的行为或方法

Ví dụ
02

Một phương pháp được sử dụng trong quản lý rừng để mở rộng diện tích đất phục vụ nông nghiệp hoặc các mục đích khác

One method used in forest management is to increase land area for agriculture or other purposes.

This是一种林业管理中的做法,旨在扩展用于农业或其他用途的土地。

Ví dụ
03

Một kỹ thuật khai thác gỗ loại bỏ toàn bộ cây cối khỏi một vùng đất cụ thể

This is a logging technique where all trees are removed from a specific area.

一种清除特定区域所有树木的伐木方法

Ví dụ