Bản dịch của từ Clear pledges trong tiếng Việt

Clear pledges

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear pledges(Phrase)

klˈiə plˈɛdʒɪz
ˈkɫɪr ˈpɫɛdʒɪz
01

Một lời hứa hoặc cam kết rõ ràng, không mơ hồ

A clear and specific promise or commitment

一份明确具体的承诺或保证

Ví dụ
02

Một cam kết được đưa ra một cách rõ ràng nhằm đảm bảo sự minh bạch trong các cam kết của mình

A commitment is made honestly, ensuring transparency in what has been promised.

这一承诺十分坦率,确保了承诺的透明度。

Ví dụ
03

Một tuyên bố ý định rõ ràng, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn.

A clear and unambiguous statement of intent.

一个表达清晰、不会引起误解的意向声明

Ví dụ