Bản dịch của từ Clear significance trong tiếng Việt
Clear significance
Noun [U/C]

Clear significance(Noun)
klˈiə sɪɡnˈɪfɪkəns
ˈkɫɪr sɪɡˈnɪfɪkəns
01
Tình trạng không bị cản trợ hoặc bị mờ đục
The status is unobstructed or clear.
通畅无阻的状态
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Sự rõ ràng cao trong giao tiếp hoặc tư duy
A high level of clarity in communication or thinking.
表达或思维极为清晰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
