Bản dịch của từ Cleavage trong tiếng Việt
Cleavage

Cleavage (Noun)
Khoảng lõm hoặc khe ở giữa hai bầu ngực của phụ nữ, thường lộ ra khi mặc áo xẻ sâu hoặc trang phục hở ngực.
The hollow between a womans breasts when supported especially as exposed by a lowcut garment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cleavage" được sử dụng trong nhiều bối cảnh, thường chỉ sự tách rời hoặc phân chia. Trong ngữ cảnh sinh học, nó mô tả quá trình phân chia tế bào trong giai đoạn đầu của sự phát triển phôi. Trong thời trang, từ này ám chỉ sự hiển thị giữa ngực của phụ nữ, thường liên quan đến kiểu dáng của áo. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, mặc dù có cùng nghĩa, nhưng "cleavage" có thể được phát âm hơi khác nhau do cách nhấn âm và ngữ điệu.
Họ từ
Từ "cleavage" được sử dụng trong nhiều bối cảnh, thường chỉ sự tách rời hoặc phân chia. Trong ngữ cảnh sinh học, nó mô tả quá trình phân chia tế bào trong giai đoạn đầu của sự phát triển phôi. Trong thời trang, từ này ám chỉ sự hiển thị giữa ngực của phụ nữ, thường liên quan đến kiểu dáng của áo. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, mặc dù có cùng nghĩa, nhưng "cleavage" có thể được phát âm hơi khác nhau do cách nhấn âm và ngữ điệu.
