clerkship
clerkship (Noun)
Nghĩa 01 · Chỉ các vị trí làm việc hoặc giai đoạn làm việc như một nhân viên văn phòng/nhân viên hành chính hoặc người học việc, thường là công việc thực hành để học kỹ năng nghề nghiệp.
Chỉ các vị trí làm việc hoặc giai đoạn làm việc như một nhân viên văn phòng/nhân viên hành chính hoặc người học việc, thường là công việc thực hành để học kỹ năng nghề nghiệp.
positions as a clerk or apprentice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clerkship" được dùng để chỉ một chương trình thực tập hoặc làm việc, thường liên quan đến nghề nghiệp trong lĩnh vực luật hoặc y tế, nơi mà sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp có cơ hội tích lũy kinh nghiệm thực tiễn. Ở Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn so với Mỹ, nơi nó thường được sử dụng để mô tả quá trình thực hành tại các văn phòng luật sư. Sự khác biệt rõ ràng nhất nằm ở ngữ cảnh sử dụng và đối tượng tham gia, với ý nghĩa nhấn mạnh vào vai trò thực hành trong môi trường chuyên nghiệp.